← Pulse

PVCPetrovietnam Chemical and Services

12.60
-1.56%

Điểm tổng hợp

56
53
Cơ bản
66
Kỹ thuật
50
Dòng tiền
Cơ bản (40%)53/100
  • ROE3/25

    ROE 3.3% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 80% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 62% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp3/15

    Biên gộp 7% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.77 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)66/100
  • Vị trí so với MA20/30

    Giá nằm trên 2/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1420/20

    RSI 55 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index20/30

    Mã mạnh hơn thị trường 2.2 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 55% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)50/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 0.84× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 33% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
12.44
MA50
12.30
MA200
14.03
RSI 14
55
Đỉnh/đáy 52 tuần
23.0 / 9.3
RS 20 ngày vs VN-Index
+2.24%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.84×
Close trong biên ngày
33%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+80.03%
LNST YoY (quý gần nhất)
+61.56%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
32.5
P/B
1.09
ROE
3.3%
ROA
1.2%
Biên LN gộp
6.6%
Nợ / VCSH
1.77
EV/EBITDA
13.3
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
-6đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-461 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

So sánh trong ngành · Dầu khí

P/E#8/8
32.5
Trung vị ngành 12.1thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#3/8
1.09
Trung vị ngành 1.35thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#8/8
3.3%
Trung vị ngành 13.2%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#6/8
6.6%
Trung vị ngành 10.1%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
BSR-0.16%326 tỷ7.92.1130.5%13.0%
PLX-0.27%91 tỷ14.41.8312.5%5.1%
PVS+0.00%80 tỷ9.71.3214.0%7.3%
PVD-0.78%69 tỷ16.01.036.5%18.5%
OIL-1.40%25 tỷ24.21.395.7%2.8%
PVC-1.56%7.9 tỷ32.51.093.3%6.6%
TOS-3.36%5.2 tỷ6.02.6548.6%29.1%
PVB-0.45%1.8 tỷ5.41.0419.9%16.3%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →