← Pulse

PVDPetroVietNam Drilling & Well

19.00
-0.78%

Điểm tổng hợp

43
43
Cơ bản
48
Kỹ thuật
38
Dòng tiền
Cơ bản (40%)43/100
  • ROE3/25

    ROE 6.5% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 24% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    LNST giảm 29% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp6/15

    Biên gộp 18% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH14/20

    Nợ/VCSH 0.69 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)48/100
  • Vị trí so với MA10/30

    Giá nằm trên 1/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1412/20

    RSI 45 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index20/30

    Mã mạnh hơn thị trường 0.3 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 70% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)38/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.61× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 0% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
19.11
MA50
18.76
MA200
19.04
RSI 14
45
Đỉnh/đáy 52 tuần
27.3 / 11.3
RS 20 ngày vs VN-Index
+0.25%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.61×
Close trong biên ngày
0%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+24.07%
LNST YoY (quý gần nhất)
-28.51%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
16.0
P/B
1.03
ROE
6.5%
ROA
3.9%
Biên LN gộp
18.5%
Nợ / VCSH
0.69
EV/EBITDA
8.7
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
-91đ

So sánh trong ngành · Dầu khí

P/E#6/8
16.0
Trung vị ngành 12.1thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#1/8
1.03
Trung vị ngành 1.35thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#6/8
6.5%
Trung vị ngành 13.2%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#2/8
18.5%
Trung vị ngành 10.1%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
BSR-0.16%326 tỷ7.92.1130.5%13.0%
PLX-0.27%91 tỷ14.41.8312.5%5.1%
PVS+0.00%80 tỷ9.71.3214.0%7.3%
PVD-0.78%69 tỷ16.01.036.5%18.5%
OIL-1.40%25 tỷ24.21.395.7%2.8%
PVC-1.56%7.9 tỷ32.51.093.3%6.6%
TOS-3.36%5.2 tỷ6.02.6548.6%29.1%
PVB-0.45%1.8 tỷ5.41.0419.9%16.3%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →