← Pulse

PVBPetroVietnam Coating

21.30
-2.74%

Điểm tổng hợpⓘ

47
66
Cơ bản
30
Kỹ thuật
37
Dòng tiền
Cơ bản (40%)66/100
  • ROE18/25

    ROE 19.9% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 82% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 55% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp6/15

    Biên gộp 16% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 2.30 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)30/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1420/20

    RSI 47 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 3.7 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần2/20

    Giá bằng 49% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)37/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 1.41× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 0% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
21.95
MA50
21.74
MA200
28.06
RSI 14
47
Đỉnh/đáy 52 tuần
43.3 / 18.9
RS 20 ngày vs VN-Index
-3.72%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.41×
Close trong biên ngày
0%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+81.94%
LNST YoY (quý gần nhất)
+54.80%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
5.4
P/B
1.03
ROE
19.9%
ROA
6.8%
Biên LN gộp
16.3%
Nợ / VCSH
2.30
EV/EBITDA
7.7
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
11.5Kđ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-422 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

Tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu

Tồn kho tăng 133% YoY trong khi doanh thu tăng 82% — hàng làm ra có thể đang khó bán.

So sánh trong ngành · Dầu khí

P/E#1/8
5.4
Trung vị ngành 12.0 — thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#2/8
1.03
Trung vị ngành 1.34 — thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#3/8
19.9%
Trung vị ngành 13.2% — cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#3/8
16.3%
Trung vị ngành 10.1% — cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
Mã%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
BSR-4.15%471 tỷ7.92.1030.5%13.0%
PLX-3.85%241 tỷ14.41.8212.5%5.1%
PVD-3.42%124 tỷ15.81.026.5%18.5%
PVS-2.71%116 tỷ9.71.3214.0%7.3%
OIL-4.96%70 tỷ23.81.375.7%2.8%
PVC-3.97%9.6 tỷ31.91.073.3%6.6%
TOS-6.63%6.6 tỷ5.92.5948.6%29.1%
PVB-2.74%3.1 tỷ5.41.0319.9%16.3%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →