← Pulse

SABSABECO

47.00
+0.11%

Điểm tổng hợp

82
94
Cơ bản
64
Kỹ thuật
85
Dòng tiền
Cơ bản (40%)94/100
  • ROE25/25

    ROE 22.0% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY14/20

    Doanh thu tăng 11% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 56% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 37% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH20/20

    Nợ/VCSH 0.28 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)64/100
  • Vị trí so với MA10/30

    Giá nằm trên 1/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1412/20

    RSI 41 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index30/30

    Mã mạnh hơn thị trường 5.5 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần12/20

    Giá bằng 82% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)85/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 1 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2035/35

    Volume 1.61× TB20 kèm giá tăng — dòng tiền vào thật.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 89% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
47.32
MA50
47.68
MA200
46.75
RSI 14
41
Đỉnh/đáy 52 tuần
57.1 / 42.0
RS 20 ngày vs VN-Index
+5.49%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.61×
Close trong biên ngày
89%
Chuỗi phiên tăng
1 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
LNST (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+11.13%
LNST YoY (quý gần nhất)
+55.75%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
12.5
P/B
2.70
ROE
22.0%
ROA
15.0%
Biên LN gộp
37.1%
Nợ / VCSH
0.28
EV/EBITDA
10.8
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
897đ

So sánh trong ngành · Thực phẩm và đồ uống

P/E#4/7
12.5
Trung vị ngành 12.5thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#5/8
2.70
Trung vị ngành 2.63thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#4/8
22.0%
Trung vị ngành 19.6%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#2/8
37.1%
Trung vị ngành 27.8%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
MSN+0.16%320 tỷ19.62.5514.4%31.5%
VNM-2.20%279 tỷ12.03.7631.7%41.7%
HNG+4.69%62 tỷ-7.46.00-70.9%22.3%
NAF-6.96%47 tỷ15.73.5822.5%24.1%
HAG+0.36%45 tỷ5.61.2023.1%35.3%
SAB+0.11%41 tỷ12.52.7022.0%37.1%
DBC+0.63%36 tỷ5.00.8217.2%17.0%
BAF+0.00%32 tỷ52.82.484.7%14.8%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →