← Pulse

HAGHAGL Joint Stock Company

14.00
+0.00%

Điểm tổng hợp

58
74
Cơ bản
26
Kỹ thuật
70
Dòng tiền
Cơ bản (40%)74/100
  • ROE25/25

    ROE 23.5% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Doanh thu giảm 46% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 99% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 37% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH14/20

    Nợ/VCSH 0.62 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)26/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1412/20

    RSI 44 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 3.0 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 73% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)70/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 3 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 1.08× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 100% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
14.03
MA50
14.11
MA200
15.73
RSI 14
44
Đỉnh/đáy 52 tuần
19.3 / 13.3
RS 20 ngày vs VN-Index
-2.96%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.08×
Close trong biên ngày
100%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
-46.08%
LNST YoY (quý gần nhất)
+98.60%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
5.1
P/B
1.13
ROE
23.5%
ROA
12.2%
Biên LN gộp
37.4%
Nợ / VCSH
0.62
EV/EBITDA
9.9
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
710đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận phụ thuộc thu nhập khác

136% lợi nhuận trước thuế quý gần nhất đến từ "thu nhập khác" (thanh lý tài sản, đền bù…) — không lặp lại được, đừng nhân P/E lên từ con số này.

So sánh trong ngành · Thực phẩm và đồ uống

P/E#1/8
5.1
Trung vị ngành 13.4thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#3/8
1.13
Trung vị ngành 2.14thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#3/8
23.5%
Trung vị ngành 17.2%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#3/8
37.4%
Trung vị ngành 24.6%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
MSN-0.71%234 tỷ15.22.5619.4%31.6%
VNM-1.14%75 tỷ11.74.0133.9%42.2%
BAF+0.00%44 tỷ123.22.642.2%13.7%
VHC+1.72%30 tỷ7.61.1015.0%17.6%
SBT+0.44%26 tỷ24.71.727.3%10.0%
HAG+0.00%25 tỷ5.11.1323.5%37.4%
MCH-1.19%24 tỷ26.49.9740.1%45.6%
DBC-0.31%12 tỷ6.00.8114.0%15.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →