← Pulse

HAGHAGL Joint Stock Company

14.00
-0.36%

Điểm tổng hợp

64
94
Cơ bản
31
Kỹ thuật
58
Dòng tiền
Cơ bản (40%)94/100
  • ROE25/25

    ROE 23.1% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 29% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 225% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 35% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH14/20

    Nợ/VCSH 0.64 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)31/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 15 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index20/30

    Mã mạnh hơn thị trường 3.3 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 73% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)58/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 2 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.80× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 100% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
14.63
MA50
15.03
MA200
16.29
RSI 14
15
Đỉnh/đáy 52 tuần
19.3 / 13.1
RS 20 ngày vs VN-Index
+3.26%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.80×
Close trong biên ngày
100%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
LNST (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+29.30%
LNST YoY (quý gần nhất)
+225.37%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
5.6
P/B
1.21
ROE
23.1%
ROA
10.9%
Biên LN gộp
35.3%
Nợ / VCSH
0.64
EV/EBITDA
8.6
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
888đ

So sánh trong ngành · Thực phẩm và đồ uống

P/E#2/8
5.6
Trung vị ngành 13.6thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#2/8
1.21
Trung vị ngành 2.63thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#3/8
23.1%
Trung vị ngành 22.3%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#4/8
35.3%
Trung vị ngành 33.4%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
VNM+1.90%246 tỷ11.83.6831.7%41.7%
MSN-0.16%212 tỷ19.62.5514.4%31.5%
NAF+0.22%53 tỷ14.63.3322.5%24.1%
BAF-0.34%31 tỷ52.82.484.7%14.8%
SAB-1.06%29 tỷ12.52.7022.0%37.1%
HAG-0.36%26 tỷ5.61.2123.1%35.3%
DBC+0.00%15 tỷ5.10.8217.2%17.0%
MCH-0.74%12 tỷ25.510.3440.3%45.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →