DBCDABACO
Điểm tổng hợpⓘ
Cơ bản (40%)52/100
- ROE18/25
ROE 17.2% — sinh lời trên vốn tốt.
- Tăng trưởng doanh thu YoY14/20
Doanh thu tăng 14% so cùng kỳ.
- Tăng trưởng LNST YoY0/20
LNST giảm 26% so cùng kỳ.
- Biên lợi nhuận gộp6/15
Biên gộp 17% — biên mỏng.
- Nợ / VCSH14/20
Nợ/VCSH 0.86 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).
Kỹ thuật (30%)19/100
- Vị trí so với MA0/30
Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.
- RSI 145/20
RSI 25 — quá bán.
- RS 20 ngày vs VN-Index8/30
Mã yếu hơn thị trường 3.0 điểm % trong 20 phiên.
- Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20
Giá bằng 57% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.
Dòng tiền (30%)35/100
- Khối ngoại hôm nay12/40
Khối ngoại bán ròng 2 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)
- Thanh khoản vs TB208/35
Volume 0.49× TB20.
- Đóng cửa trong biên ngày15/25
Đóng cửa ở 50% biên ngày — giằng co.
Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.
Biểu đồ nến
Kỹ thuật
Thanh khoản & hành vi giá
Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).
Cơ bản — 8 quý gần nhất
Định giá & sức khỏe (TTM)
So sánh trong ngành · Thực phẩm và đồ uống
| Mã | % | GTGD | P/E | P/B | ROE | Biên gộp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VNM | +1.90% | 246 tỷ | 11.8 | 3.68 | 31.7% | 41.7% |
| MSN | -0.16% | 212 tỷ | 19.6 | 2.55 | 14.4% | 31.5% |
| NAF | +0.22% | 53 tỷ | 14.6 | 3.33 | 22.5% | 24.1% |
| BAF | -0.34% | 31 tỷ | 52.8 | 2.48 | 4.7% | 14.8% |
| SAB | -1.06% | 29 tỷ | 12.5 | 2.70 | 22.0% | 37.1% |
| HAG | -0.36% | 26 tỷ | 5.6 | 1.21 | 23.1% | 35.3% |
| DBC | +0.00% | 15 tỷ | 5.1 | 0.82 | 17.2% | 17.0% |
| MCH | -0.74% | 12 tỷ | 25.5 | 10.34 | 40.3% | 45.5% |
Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.
Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →