← Pulse

DBCDABACO

15.90
-0.31%

Điểm tổng hợp

26
37
Cơ bản
13
Kỹ thuật
25
Dòng tiền
Cơ bản (40%)37/100
  • ROE10/25

    ROE 14.0% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY14/20

    Doanh thu tăng 11% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    LNST giảm 43% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp6/15

    Biên gộp 15% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.08 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)13/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 23 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 5.2 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 61% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)25/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 1 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.44× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 0% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
16.55
MA50
16.51
MA200
20.25
RSI 14
23
Đỉnh/đáy 52 tuần
26.2 / 15.4
RS 20 ngày vs VN-Index
-5.24%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.44×
Close trong biên ngày
0%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+11.33%
LNST YoY (quý gần nhất)
-42.97%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
6.0
P/B
0.81
ROE
14.0%
ROA
7.1%
Biên LN gộp
15.5%
Nợ / VCSH
1.08
EV/EBITDA
6.0
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
566đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Phải thu tăng nhanh bất thường

Khoản phải thu tăng 72% YoY, nhanh hơn nhiều so với doanh thu — doanh thu có thể được "đẩy" bằng cách bán chịu.

So sánh trong ngành · Thực phẩm và đồ uống

P/E#2/8
6.0
Trung vị ngành 13.4thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#1/8
0.81
Trung vị ngành 2.14thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#6/8
14.0%
Trung vị ngành 17.2%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#6/8
15.5%
Trung vị ngành 24.6%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
MSN-0.71%234 tỷ15.22.5619.4%31.6%
VNM-1.14%75 tỷ11.74.0133.9%42.2%
BAF+0.00%44 tỷ123.22.642.2%13.7%
VHC+1.72%30 tỷ7.61.1015.0%17.6%
SBT+0.44%26 tỷ24.71.727.3%10.0%
HAG+0.00%25 tỷ5.11.1323.5%37.4%
MCH-1.19%24 tỷ26.49.9740.1%45.6%
DBC-0.31%12 tỷ6.00.8114.0%15.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →