← Pulse

VNMVinamilk

60.50
-1.14%

Điểm tổng hợp

59
88
Cơ bản
54
Kỹ thuật
25
Dòng tiền
Cơ bản (40%)88/100
  • ROE25/25

    ROE 33.9% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY14/20

    Doanh thu tăng 13% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 28% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 42% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH14/20

    Nợ/VCSH 0.61 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)54/100
  • Vị trí so với MA20/30

    Giá nằm trên 2/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1420/20

    RSI 46 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 7.1 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần12/20

    Giá bằng 83% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)25/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 4 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.45× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 0% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
61.15
MA50
60.44
MA200
60.49
RSI 14
46
Đỉnh/đáy 52 tuần
73.1 / 53.3
RS 20 ngày vs VN-Index
-7.07%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.45×
Close trong biên ngày
0%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+12.69%
LNST YoY (quý gần nhất)
+27.96%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
11.7
P/B
4.01
ROE
33.9%
ROA
19.8%
Biên LN gộp
42.2%
Nợ / VCSH
0.61
EV/EBITDA
9.2
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
1.4Kđ

So sánh trong ngành · Thực phẩm và đồ uống

P/E#4/8
11.7
Trung vị ngành 13.4thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#7/8
4.01
Trung vị ngành 2.14thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#2/8
33.9%
Trung vị ngành 17.2%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#2/8
42.2%
Trung vị ngành 24.6%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
MSN-0.71%234 tỷ15.22.5619.4%31.6%
VNM-1.14%75 tỷ11.74.0133.9%42.2%
BAF+0.00%44 tỷ123.22.642.2%13.7%
VHC+1.72%30 tỷ7.61.1015.0%17.6%
SBT+0.44%26 tỷ24.71.727.3%10.0%
HAG+0.00%25 tỷ5.11.1323.5%37.4%
MCH-1.19%24 tỷ26.49.9740.1%45.6%
DBC-0.31%12 tỷ6.00.8114.0%15.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →