← Pulse

BAFBAF Vietnam Agriculture

29.00
+0.00%

Điểm tổng hợp

51
56
Cơ bản
47
Kỹ thuật
47
Dòng tiền
Cơ bản (40%)56/100
  • ROE3/25

    ROE 4.7% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 57% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 54% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp6/15

    Biên gộp 15% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.85 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)47/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 22 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index30/30

    Mã mạnh hơn thị trường 5.9 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần12/20

    Giá bằng 88% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)47/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 1.09× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày15/25

    Đóng cửa ở 50% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
29.69
MA50
29.34
MA200
29.38
RSI 14
22
Đỉnh/đáy 52 tuần
32.8 / 25.4
RS 20 ngày vs VN-Index
+5.94%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.09×
Close trong biên ngày
50%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
LNST (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+56.84%
LNST YoY (quý gần nhất)
+54.40%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
52.8
P/B
2.48
ROE
4.7%
ROA
2.0%
Biên LN gộp
14.8%
Nợ / VCSH
1.85
EV/EBITDA
20.7
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
678đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-2541 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

Phải thu tăng nhanh bất thường

Khoản phải thu tăng 93% YoY, nhanh hơn nhiều so với doanh thu — doanh thu có thể được "đẩy" bằng cách bán chịu.

So sánh trong ngành · Thực phẩm và đồ uống

P/E#7/7
52.8
Trung vị ngành 12.5thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#3/8
2.48
Trung vị ngành 2.63thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#7/8
4.7%
Trung vị ngành 19.6%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#8/8
14.8%
Trung vị ngành 27.8%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
MSN+0.16%320 tỷ19.62.5514.4%31.5%
VNM-2.20%279 tỷ12.03.7631.7%41.7%
HNG+4.69%62 tỷ-7.46.00-70.9%22.3%
NAF-6.96%47 tỷ15.73.5822.5%24.1%
HAG+0.36%45 tỷ5.61.2023.1%35.3%
SAB+0.11%41 tỷ12.52.7022.0%37.1%
DBC+0.63%36 tỷ5.00.8217.2%17.0%
BAF+0.00%32 tỷ52.82.484.7%14.8%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →