← Pulse

BAFBAF Vietnam Agriculture

31.60
+0.00%

Điểm tổng hợp

43
31
Cơ bản
53
Kỹ thuật
48
Dòng tiền
Cơ bản (40%)31/100
  • ROE3/25

    ROE 2.2% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 53% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    LNST giảm 50% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp6/15

    Biên gộp 14% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 2.09 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)53/100
  • Vị trí so với MA20/30

    Giá nằm trên 2/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 145/20

    RSI 24 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 4.7 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần20/20

    Giá bằng 96% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)48/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 1 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.72× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày15/25

    Đóng cửa ở 67% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
32.18
MA50
31.14
MA200
30.23
RSI 14
24
Đỉnh/đáy 52 tuần
33.0 / 25.4
RS 20 ngày vs VN-Index
-4.67%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.72×
Close trong biên ngày
67%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+53.33%
LNST YoY (quý gần nhất)
-50.48%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
123.2
P/B
2.64
ROE
2.2%
ROA
0.8%
Biên LN gộp
13.7%
Nợ / VCSH
2.09
EV/EBITDA
18.4
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
170đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Phải thu tăng nhanh bất thường

Khoản phải thu tăng 106% YoY, nhanh hơn nhiều so với doanh thu — doanh thu có thể được "đẩy" bằng cách bán chịu.

So sánh trong ngành · Thực phẩm và đồ uống

P/E#8/8
123.2
Trung vị ngành 13.4thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#6/8
2.64
Trung vị ngành 2.14thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#8/8
2.2%
Trung vị ngành 17.2%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#7/8
13.7%
Trung vị ngành 24.6%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
MSN-0.71%234 tỷ15.22.5619.4%31.6%
VNM-1.14%75 tỷ11.74.0133.9%42.2%
BAF+0.00%44 tỷ123.22.642.2%13.7%
VHC+1.72%30 tỷ7.61.1015.0%17.6%
SBT+0.44%26 tỷ24.71.727.3%10.0%
HAG+0.00%25 tỷ5.11.1323.5%37.4%
MCH-1.19%24 tỷ26.49.9740.1%45.6%
DBC-0.31%12 tỷ6.00.8114.0%15.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →