← Pulse

SGTSaigon Telecom

9.90
-6.16%

Điểm tổng hợp

23
20
Cơ bản
13
Kỹ thuật
37
Dòng tiền
Cơ bản (40%)20/100
  • ROE3/25

    ROE -0.9% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Doanh thu giảm 93% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    LNST giảm 100% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 38% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 2.13 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)13/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 9 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 23.6 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 51% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)37/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 0.80× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 0% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
12.65
MA50
14.05
MA200
15.58
RSI 14
9
Đỉnh/đáy 52 tuần
19.3 / 9.9
RS 20 ngày vs VN-Index
-23.63%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.80×
Close trong biên ngày
0%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
LNST (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
-92.91%
LNST YoY (quý gần nhất)
-99.86%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
-81.6
P/B
0.72
ROE
-0.9%
ROA
-0.2%
Biên LN gộp
37.5%
Nợ / VCSH
2.13
EV/EBITDA
20.5
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
21đ

So sánh trong ngành · Công nghệ Thông tin

P/B#4/8
0.72
Trung vị ngành 0.93thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#7/8
-0.9%
Trung vị ngành 6.1%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#2/8
37.5%
Trung vị ngành 25.1%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
FPT-2.78%367 tỷ11.42.8526.8%35.8%
ELC+0.00%7.6 tỷ12.51.219.7%17.4%
CMG+0.00%3.1 tỷ13.91.7713.2%18.1%
ITD-1.01%1.1 tỷ5.41.1321.8%32.1%
SAM+0.00%391 tr22.80.562.5%3.3%
SGT-6.16%351 tr-81.60.72-0.9%37.5%
ST8-0.38%87 tr-9.10.24-2.6%1.2%
UNI-7.25%64 tr-2025.60.68-0.0%41.7%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →