← Pulse

UNISao Mai Viet Investment and Development

6.40
-7.25%

Điểm tổng hợp

49
65
Cơ bản
19
Kỹ thuật
58
Dòng tiền
Cơ bản (40%)65/100
  • ROE3/25

    ROE -0.0% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 845% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 3227% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 42% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.09 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)19/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 33 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 2.4 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 55% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)58/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2018/35

    Volume 4.89× TB20 nhưng giá giảm — có thể là phân phối.

  • Đóng cửa trong biên ngày15/25

    Đóng cửa ở 50% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
7.04
MA50
7.40
MA200
8.21
RSI 14
33
Đỉnh/đáy 52 tuần
11.7 / 5.3
RS 20 ngày vs VN-Index
-2.40%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
4.89×
Close trong biên ngày
50%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+845.00%
LNST YoY (quý gần nhất)
+3226.53%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
-2025.6
P/B
0.68
ROE
-0.0%
ROA
-0.0%
Biên LN gộp
41.7%
Nợ / VCSH
1.09
EV/EBITDA
0.0
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
20đ

So sánh trong ngành · Công nghệ Thông tin

P/B#3/8
0.68
Trung vị ngành 0.93thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#6/8
-0.0%
Trung vị ngành 6.1%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#1/8
41.7%
Trung vị ngành 25.1%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
FPT-2.78%367 tỷ11.42.8526.8%35.8%
ELC+0.00%7.6 tỷ12.51.219.7%17.4%
CMG+0.00%3.1 tỷ13.91.7713.2%18.1%
ITD-1.01%1.1 tỷ5.41.1321.8%32.1%
SAM+0.00%391 tr22.80.562.5%3.3%
SGT-6.16%351 tr-81.60.72-0.9%37.5%
ST8-0.38%87 tr-9.10.24-2.6%1.2%
UNI-7.25%64 tr-2025.60.68-0.0%41.7%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →