← Pulse

ASPAn Pha SG Petrol

16.15
+0.31%

Điểm tổng hợp

64
53
Cơ bản
85
Kỹ thuật
57
Dòng tiền
Cơ bản (40%)53/100
  • ROE25/25

    ROE 35.2% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 56% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    LNST giảm 845% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp6/15

    Biên gộp 12% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 2.73 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)85/100
  • Vị trí so với MA30/30

    Giá nằm trên 3/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 145/20

    RSI 78 — quá mua, dễ điều chỉnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index30/30

    Mã mạnh hơn thị trường 31.0 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần20/20

    Giá bằng 95% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)57/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 0.88× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 70% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
14.41
MA50
12.34
MA200
7.53
RSI 14
78
Đỉnh/đáy 52 tuần
17.0 / 4.1
RS 20 ngày vs VN-Index
+31.03%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.88×
Close trong biên ngày
70%
Chuỗi phiên tăng
1 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+55.70%
LNST YoY (quý gần nhất)
-844.99%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
4.7
P/B
1.37
ROE
35.2%
ROA
8.8%
Biên LN gộp
12.4%
Nợ / VCSH
2.73
EV/EBITDA
5.5
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
1.7Kđ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu

Tồn kho tăng 90% YoY trong khi doanh thu tăng 56% — hàng làm ra có thể đang khó bán.

So sánh trong ngành · Điện, nước & xăng dầu khí đốt

P/E#1/8
4.7
Trung vị ngành 6.6thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#7/8
1.37
Trung vị ngành 1.18thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#1/8
35.2%
Trung vị ngành 17.5%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#7/8
12.4%
Trung vị ngành 16.5%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
GAS-1.40%100 tỷ16.83.0218.9%12.6%
POW-0.39%39 tỷ6.20.9516.2%18.0%
REE+0.53%21 tỷ11.11.3512.6%38.1%
NT2+2.17%17 tỷ4.81.1925.9%14.9%
HDG+0.93%12 tỷ7.00.9413.8%72.1%
ASP+0.31%2.9 tỷ4.71.3735.2%12.4%
PPT+0.66%2.8 tỷ5.41.1625.3%2.5%
GEG-1.21%2.5 tỷ13.50.907.9%51.3%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →