← Pulse

ASPAn Pha SG Petrol

10.15
+6.51%

Điểm tổng hợp

72
53
Cơ bản
85
Kỹ thuật
85
Dòng tiền
Cơ bản (40%)53/100
  • ROE18/25

    ROE 16.8% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY7/20

    Doanh thu tăng 8% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 1210% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp6/15

    Biên gộp 12% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 2.71 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)85/100
  • Vị trí so với MA30/30

    Giá nằm trên 3/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 145/20

    RSI 77 — quá mua, dễ điều chỉnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index30/30

    Mã mạnh hơn thị trường 31.8 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần20/20

    Giá bằng 100% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)85/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2035/35

    Volume 3.60× TB20 kèm giá tăng — dòng tiền vào thật.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 100% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
9.32
MA50
8.22
MA200
5.86
RSI 14
77
Đỉnh/đáy 52 tuần
10.2 / 4.1
RS 20 ngày vs VN-Index
+31.77%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
3.60×
Close trong biên ngày
100%
Chuỗi phiên tăng
1 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
LNST (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+8.00%
LNST YoY (quý gần nhất)
+1210.14%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
6.3
P/B
0.95
ROE
16.8%
ROA
3.9%
Biên LN gộp
11.8%
Nợ / VCSH
2.71
EV/EBITDA
7.0
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
1.2Kđ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu

Tồn kho tăng 39% YoY trong khi doanh thu tăng 8% — hàng làm ra có thể đang khó bán.

So sánh trong ngành · Điện, nước & xăng dầu khí đốt

P/E#2/8
6.3
Trung vị ngành 10.2thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#2/8
0.95
Trung vị ngành 1.23thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#4/8
16.8%
Trung vị ngành 14.8%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#7/8
11.8%
Trung vị ngành 15.2%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
GAS+0.60%71 tỷ14.32.3317.3%11.8%
POW-1.48%60 tỷ12.11.099.2%14.2%
REE-0.22%14 tỷ10.51.3112.8%37.2%
ASP+6.51%8.6 tỷ6.30.9516.8%11.8%
NT2-0.23%4.8 tỷ4.61.1427.3%16.2%
BWE+0.46%4.3 tỷ9.01.4918.2%43.2%
GEG-0.83%1.8 tỷ9.80.8810.7%51.8%
PPT+0.00%1.8 tỷ41.41.463.6%1.2%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →