← Pulse

POWPV Power

13.55
+2.65%

Điểm tổng hợp

58
56
Cơ bản
47
Kỹ thuật
73
Dòng tiền
Cơ bản (40%)56/100
  • ROE3/25

    ROE 9.2% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 51% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 175% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp6/15

    Biên gộp 14% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.32 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)47/100
  • Vị trí so với MA10/30

    Giá nằm trên 1/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 28 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index20/30

    Mã mạnh hơn thị trường 2.2 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần12/20

    Giá bằng 80% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)73/100
  • Khối ngoại hôm nay40/40

    Khối ngoại mua ròng 20 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.75× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 100% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
14.24
MA50
14.01
MA200
13.23
RSI 14
28
Đỉnh/đáy 52 tuần
16.9 / 10.7
RS 20 ngày vs VN-Index
+2.23%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.75×
Close trong biên ngày
100%
Chuỗi phiên tăng
1 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
LNST (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+51.25%
LNST YoY (quý gần nhất)
+175.30%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
11.8
P/B
1.06
ROE
9.2%
ROA
3.6%
Biên LN gộp
14.2%
Nợ / VCSH
1.32
EV/EBITDA
9.2
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
391đ

So sánh trong ngành · Điện, nước & xăng dầu khí đốt

P/E#6/8
11.8
Trung vị ngành 10.0thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#3/8
1.06
Trung vị ngành 1.21thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#7/8
9.2%
Trung vị ngành 15.1%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#6/8
14.2%
Trung vị ngành 15.5%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
POW+2.65%117 tỷ11.81.069.2%14.2%
GAS+3.73%99 tỷ13.82.2517.3%11.8%
REE+1.48%35 tỷ10.41.2912.8%37.2%
NT2+0.71%12 tỷ4.51.1327.3%16.2%
GEG+2.99%3.7 tỷ9.50.8510.7%51.8%
BWE-0.57%2.3 tỷ9.31.5918.2%43.2%
QTP+0.00%2.3 tỷ4.20.8421.0%14.7%
PPT+0.00%1.9 tỷ41.41.463.6%1.2%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →