← Pulse

PPTPetro Times

15.30
+0.00%

Điểm tổng hợp

60
47
Cơ bản
80
Kỹ thuật
58
Dòng tiền
Cơ bản (40%)47/100
  • ROE3/25

    ROE 3.6% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY14/20

    Doanh thu tăng 15% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 129% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp3/15

    Biên gộp 1% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.51 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)80/100
  • Vị trí so với MA10/30

    Giá nằm trên 1/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1420/20

    RSI 50 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index30/30

    Mã mạnh hơn thị trường 8.1 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần20/20

    Giá bằng 95% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)58/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.47× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 100% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
15.34
MA50
15.39
MA200
15.19
RSI 14
50
Đỉnh/đáy 52 tuần
16.1 / 13.0
RS 20 ngày vs VN-Index
+8.14%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.47×
Close trong biên ngày
100%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
LNST (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+15.04%
LNST YoY (quý gần nhất)
+128.82%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
41.4
P/B
1.46
ROE
3.6%
ROA
1.4%
Biên LN gộp
1.2%
Nợ / VCSH
1.51
EV/EBITDA
18.4
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-25 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

Phải thu tăng nhanh bất thường

Khoản phải thu tăng 56% YoY, nhanh hơn nhiều so với doanh thu — doanh thu có thể được "đẩy" bằng cách bán chịu.

So sánh trong ngành · Điện, nước & xăng dầu khí đốt

P/E#8/8
41.4
Trung vị ngành 10.0thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#6/8
1.46
Trung vị ngành 1.21thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#8/8
3.6%
Trung vị ngành 15.1%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#8/8
1.2%
Trung vị ngành 15.5%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
POW+2.65%117 tỷ11.81.069.2%14.2%
GAS+3.73%99 tỷ13.82.2517.3%11.8%
REE+1.48%35 tỷ10.41.2912.8%37.2%
NT2+0.71%12 tỷ4.51.1327.3%16.2%
GEG+2.99%3.7 tỷ9.50.8510.7%51.8%
BWE-0.57%2.3 tỷ9.31.5918.2%43.2%
QTP+0.00%2.3 tỷ4.20.8421.0%14.7%
PPT+0.00%1.9 tỷ41.41.463.6%1.2%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →