← Pulse

GASPetroVietnam Gas

66.80
+3.73%

Điểm tổng hợp

58
71
Cơ bản
13
Kỹ thuật
85
Dòng tiền
Cơ bản (40%)71/100
  • ROE18/25

    ROE 17.3% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 48% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY7/20

    LNST tăng 8% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp6/15

    Biên gộp 12% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH20/20

    Nợ/VCSH 0.32 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)13/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 34 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 5.0 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 51% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)85/100
  • Khối ngoại hôm nay40/40

    Khối ngoại mua ròng 15 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 1.24× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 100% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
74.75
MA50
80.08
MA200
80.39
RSI 14
34
Đỉnh/đáy 52 tuần
131.5 / 56.0
RS 20 ngày vs VN-Index
-5.02%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.24×
Close trong biên ngày
100%
Chuỗi phiên tăng
1 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
LNST (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+48.08%
LNST YoY (quý gần nhất)
+8.37%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
13.8
P/B
2.25
ROE
17.3%
ROA
12.6%
Biên LN gộp
11.8%
Nợ / VCSH
0.32
EV/EBITDA
9.5
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
1.2Kđ

So sánh trong ngành · Điện, nước & xăng dầu khí đốt

P/E#7/8
13.8
Trung vị ngành 10.0thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#8/8
2.25
Trung vị ngành 1.21thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#4/8
17.3%
Trung vị ngành 15.1%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#7/8
11.8%
Trung vị ngành 15.5%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
POW+2.65%117 tỷ11.81.069.2%14.2%
GAS+3.73%99 tỷ13.82.2517.3%11.8%
REE+1.48%35 tỷ10.41.2912.8%37.2%
NT2+0.71%12 tỷ4.51.1327.3%16.2%
GEG+2.99%3.7 tỷ9.50.8510.7%51.8%
BWE-0.57%2.3 tỷ9.31.5918.2%43.2%
QTP+0.00%2.3 tỷ4.20.8421.0%14.7%
PPT+0.00%1.9 tỷ41.41.463.6%1.2%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →