← Pulse

REERefrigeration Electrical Engineering

44.40
-0.22%

Điểm tổng hợp

51
67
Cơ bản
31
Kỹ thuật
48
Dòng tiền
Cơ bản (40%)67/100
  • ROE10/25

    ROE 12.8% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY14/20

    Doanh thu tăng 19% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY14/20

    LNST tăng 15% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 37% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH14/20

    Nợ/VCSH 0.63 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)31/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 25 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index20/30

    Mã mạnh hơn thị trường 0.2 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 69% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)48/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.60× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày15/25

    Đóng cửa ở 53% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
46.91
MA50
49.60
MA200
53.40
RSI 14
25
Đỉnh/đáy 52 tuần
64.5 / 42.5
RS 20 ngày vs VN-Index
+0.17%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.60×
Close trong biên ngày
53%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
LNST (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+19.45%
LNST YoY (quý gần nhất)
+14.93%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
10.5
P/B
1.31
ROE
12.8%
ROA
6.7%
Biên LN gộp
37.2%
Nợ / VCSH
0.63
EV/EBITDA
8.6
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
1.3Kđ

So sánh trong ngành · Điện, nước & xăng dầu khí đốt

P/E#5/8
10.5
Trung vị ngành 10.2thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#5/8
1.31
Trung vị ngành 1.23thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#5/8
12.8%
Trung vị ngành 14.8%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#3/8
37.2%
Trung vị ngành 15.2%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
GAS+0.60%71 tỷ14.32.3317.3%11.8%
POW-1.48%60 tỷ12.11.099.2%14.2%
REE-0.22%14 tỷ10.51.3112.8%37.2%
ASP+6.51%8.6 tỷ6.30.9516.8%11.8%
NT2-0.23%4.8 tỷ4.61.1427.3%16.2%
BWE+0.46%4.3 tỷ9.01.4918.2%43.2%
GEG-0.83%1.8 tỷ9.80.8810.7%51.8%
PPT+0.00%1.8 tỷ41.41.463.6%1.2%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →