← Pulse

GEGGia Lai Electricity

11.95
-0.83%

Điểm tổng hợp

30
32
Cơ bản
19
Kỹ thuật
38
Dòng tiền
Cơ bản (40%)32/100
  • ROE10/25

    ROE 10.7% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Doanh thu giảm 31% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    LNST giảm 57% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 52% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.24 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)19/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 23 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 2.8 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 68% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)38/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.43× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 25% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
13.10
MA50
13.29
MA200
14.07
RSI 14
23
Đỉnh/đáy 52 tuần
17.6 / 11.7
RS 20 ngày vs VN-Index
-2.85%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.43×
Close trong biên ngày
25%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
LNST (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
-31.04%
LNST YoY (quý gần nhất)
-56.99%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
9.8
P/B
0.88
ROE
10.7%
ROA
3.5%
Biên LN gộp
51.8%
Nợ / VCSH
1.24
EV/EBITDA
7.2
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
577đ

So sánh trong ngành · Điện, nước & xăng dầu khí đốt

P/E#4/8
9.8
Trung vị ngành 10.2thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#1/8
0.88
Trung vị ngành 1.23thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#6/8
10.7%
Trung vị ngành 14.8%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#1/8
51.8%
Trung vị ngành 15.2%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
GAS+0.60%71 tỷ14.32.3317.3%11.8%
POW-1.48%60 tỷ12.11.099.2%14.2%
REE-0.22%14 tỷ10.51.3112.8%37.2%
ASP+6.51%8.6 tỷ6.30.9516.8%11.8%
NT2-0.23%4.8 tỷ4.61.1427.3%16.2%
BWE+0.46%4.3 tỷ9.01.4918.2%43.2%
GEG-0.83%1.8 tỷ9.80.8810.7%51.8%
PPT+0.00%1.8 tỷ41.41.463.6%1.2%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →