← Pulse

HHPHHP Global

17.20
-0.29%

Điểm tổng hợp

42
8
Cơ bản
85
Kỹ thuật
45
Dòng tiền
Cơ bản (40%)8/100
  • ROE3/25

    ROE 5.1% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Doanh thu giảm 20% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    LNST giảm 4% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp3/15

    Biên gộp 7% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 2.17 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)85/100
  • Vị trí so với MA30/30

    Giá nằm trên 3/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 145/20

    RSI 76 — quá mua, dễ điều chỉnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index30/30

    Mã mạnh hơn thị trường 12.0 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần20/20

    Giá bằng 98% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)45/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 2 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2018/35

    Volume 1.73× TB20 nhưng giá giảm — có thể là phân phối.

  • Đóng cửa trong biên ngày15/25

    Đóng cửa ở 45% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
16.71
MA50
15.30
MA200
13.16
RSI 14
76
Đỉnh/đáy 52 tuần
17.6 / 8.2
RS 20 ngày vs VN-Index
+12.01%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.73×
Close trong biên ngày
45%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
-20.33%
LNST YoY (quý gần nhất)
-3.83%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
31.9
P/B
1.59
ROE
5.1%
ROA
1.4%
Biên LN gộp
7.3%
Nợ / VCSH
2.17
EV/EBITDA
14.6
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
180đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu

Tồn kho tăng 110% YoY trong khi doanh thu giảm 20% — hàng làm ra có thể đang khó bán.

So sánh trong ngành · Tài nguyên Cơ bản

P/E#8/8
31.9
Trung vị ngành 11.0thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#6/8
1.59
Trung vị ngành 1.42thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#7/8
5.1%
Trung vị ngành 16.7%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#7/8
7.3%
Trung vị ngành 18.3%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
HPG-0.47%227 tỷ7.71.2717.4%16.4%
MSR+0.75%84 tỷ24.04.0619.0%24.5%
HHP-0.29%32 tỷ31.91.595.1%7.3%
DHC+4.58%30 tỷ7.21.5723.8%20.9%
NKG+0.00%13 tỷ29.30.642.2%5.4%
HSG+0.00%13 tỷ12.40.695.7%12.7%
KSV-0.36%10 tỷ9.65.1162.9%32.4%
PTB-2.42%5.7 tỷ4.90.8016.0%20.2%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →