← Pulse

IDCIDICO

33.40
-0.60%

Điểm tổng hợpⓘ

70
87
Cơ bản
58
Kỹ thuật
60
Dòng tiền
Cơ bản (40%)87/100
  • ROE25/25

    ROE 32.7% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 29% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 59% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 36% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.67 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)58/100
  • Vị trí so với MA20/30

    Giá nằm trên 2/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1412/20

    RSI 67 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index20/30

    Mã mạnh hơn thị trường 3.1 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 73% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)60/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 5 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 0.99× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày15/25

    Đóng cửa ở 60% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
32.02
MA50
32.58
MA200
36.50
RSI 14
67
Đỉnh/đáy 52 tuần
45.7 / 27.7
RS 20 ngày vs VN-Index
+3.12%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.99×
Close trong biên ngày
60%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+28.77%
LNST YoY (quý gần nhất)
+59.47%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
6.5
P/B
2.07
ROE
32.7%
ROA
9.5%
Biên LN gộp
36.4%
Nợ / VCSH
1.67
EV/EBITDA
5.7
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
1.4Kđ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu

Tồn kho tăng 483% YoY trong khi doanh thu tăng 29% — hàng làm ra có thể đang khó bán.

So sánh trong ngành · Bất động sản

P/E#1/9
6.5
Trung vị ngành 10.0 — thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#7/9
2.07
Trung vị ngành 1.11 — thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#1/9
32.7%
Trung vị ngành 9.5% — cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#7/9
36.4%
Trung vị ngành 44.2% — cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
Mã%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
VHM+5.66%778 tỷ6.72.0432.6%44.2%
VIC+0.87%314 tỷ83.610.4413.9%20.2%
NVL-2.87%173 tỷ6.60.609.5%64.5%
VPI+0.65%111 tỷ54.04.027.6%39.7%
VRE+1.45%95 tỷ7.61.1115.0%54.2%
DXG-0.49%71 tỷ64.80.901.4%49.4%
CEO-2.61%67 tỷ35.81.093.1%31.6%
KDH+0.00%46 tỷ10.00.959.5%69.2%
IDC-0.60%43 tỷ6.52.0732.7%36.4%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →