← Pulse

KSTKASATI

13.70
+9.60%

Điểm tổng hợp

40
15
Cơ bản
92
Kỹ thuật
20
Dòng tiền
Cơ bản (40%)15/100
  • ROE10/25

    ROE 13.8% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Doanh thu giảm 14% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    LNST giảm 61% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp3/15

    Biên gộp 6% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 3.40 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)92/100
  • Vị trí so với MA30/30

    Giá nằm trên 3/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1420/20

    RSI 52 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index30/30

    Mã mạnh hơn thị trường 12.2 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần12/20

    Giá bằng 82% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)20/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.06× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày0/25

    Thiếu dữ liệu.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
13.33
MA50
13.55
MA200
12.76
RSI 14
52
Đỉnh/đáy 52 tuần
16.7 / 9.7
RS 20 ngày vs VN-Index
+12.16%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.06×
Close trong biên ngày
Chuỗi phiên tăng
1 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
LNST (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
-14.14%
LNST YoY (quý gần nhất)
-60.87%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
6.9
P/B
0.92
ROE
13.8%
ROA
2.4%
Biên LN gộp
5.6%
Nợ / VCSH
3.40
EV/EBITDA
-0.6
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu

Tồn kho tăng 589% YoY trong khi doanh thu giảm 14% — hàng làm ra có thể đang khó bán.

Phải thu tăng nhanh bất thường

Khoản phải thu tăng 74% YoY, nhanh hơn nhiều so với doanh thu — doanh thu có thể được "đẩy" bằng cách bán chịu.

So sánh trong ngành · Công nghệ Thông tin

P/E#2/6
6.9
Trung vị ngành 12.0thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#5/9
0.92
Trung vị ngành 0.92thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#3/9
13.8%
Trung vị ngành 9.7%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#7/9
5.6%
Trung vị ngành 18.1%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
FPT-2.78%367 tỷ11.42.8526.8%35.8%
ELC+0.00%7.6 tỷ12.51.219.7%17.4%
CMG+0.00%3.1 tỷ13.91.7713.2%18.1%
ITD-1.01%1.1 tỷ5.41.1321.8%32.1%
SAM+0.00%391 tr22.80.562.5%3.3%
SGT-6.16%351 tr-81.60.72-0.9%37.5%
ST8-0.38%87 tr-9.10.24-2.6%1.2%
UNI-7.25%64 tr-2025.60.68-0.0%41.7%
KST+9.60%1 tr6.90.9213.8%5.6%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →