← Pulse

PVPPacific Petroleum Transportation

19.50
+0.00%

Điểm tổng hợp

78
78
Cơ bản
92
Kỹ thuật
65
Dòng tiền
Cơ bản (40%)78/100
  • ROE18/25

    ROE 16.5% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 30% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 200% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp6/15

    Biên gộp 15% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH14/20

    Nợ/VCSH 0.63 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)92/100
  • Vị trí so với MA30/30

    Giá nằm trên 3/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1412/20

    RSI 70 — quá mua, dễ điều chỉnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index30/30

    Mã mạnh hơn thị trường 11.0 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần20/20

    Giá bằng 95% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)65/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 5 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2035/35

    Volume 1.72× TB20 kèm giá tăng — dòng tiền vào thật.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 0% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
17.97
MA50
17.06
MA200
15.69
RSI 14
70
Đỉnh/đáy 52 tuần
20.5 / 12.9
RS 20 ngày vs VN-Index
+11.03%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.72×
Close trong biên ngày
0%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+29.74%
LNST YoY (quý gần nhất)
+199.82%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
6.2
P/B
1.00
ROE
16.5%
ROA
9.9%
Biên LN gộp
15.0%
Nợ / VCSH
0.63
EV/EBITDA
3.2
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
1.3Kđ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu

Tồn kho tăng 71% YoY trong khi doanh thu tăng 30% — hàng làm ra có thể đang khó bán.

So sánh trong ngành · Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

P/E#1/8
6.2
Trung vị ngành 12.4thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#2/8
1.00
Trung vị ngành 1.71thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#5/8
16.5%
Trung vị ngành 17.4%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#7/8
15.0%
Trung vị ngành 17.8%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
GEE+6.62%243 tỷ11.95.2845.7%15.3%
PVT-4.15%200 tỷ8.71.3116.1%15.4%
GEX-0.20%129 tỷ23.31.617.5%20.3%
VSC-0.75%73 tỷ14.60.906.4%39.7%
GMD+0.52%67 tỷ12.82.4319.3%47.1%
HAH+1.35%63 tỷ6.61.8027.1%39.4%
PVP+0.00%33 tỷ6.21.0016.5%15.0%
VTP+0.61%16 tỷ22.24.2818.3%5.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →