← Pulse

VTPViettel Post

49.25
+0.61%

Điểm tổng hợp

36
37
Cơ bản
13
Kỹ thuật
58
Dòng tiền
Cơ bản (40%)37/100
  • ROE18/25

    ROE 18.3% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY14/20

    Doanh thu tăng 12% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    LNST giảm 29% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp3/15

    Biên gộp 6% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 2.49 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)13/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 34 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 11.7 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 60% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)58/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.71× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 78% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
50.98
MA50
50.97
MA200
58.46
RSI 14
34
Đỉnh/đáy 52 tuần
82.4 / 43.4
RS 20 ngày vs VN-Index
-11.69%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.71×
Close trong biên ngày
78%
Chuỗi phiên tăng
2 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+12.13%
LNST YoY (quý gần nhất)
-29.10%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
22.2
P/B
4.28
ROE
18.3%
ROA
4.7%
Biên LN gộp
5.5%
Nợ / VCSH
2.49
EV/EBITDA
17.2
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
272đ

So sánh trong ngành · Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

P/E#7/8
22.2
Trung vị ngành 12.4thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#7/8
4.28
Trung vị ngành 1.71thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#4/8
18.3%
Trung vị ngành 17.4%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#8/8
5.5%
Trung vị ngành 17.8%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
GEE+6.62%243 tỷ11.95.2845.7%15.3%
PVT-4.15%200 tỷ8.71.3116.1%15.4%
GEX-0.20%129 tỷ23.31.617.5%20.3%
VSC-0.75%73 tỷ14.60.906.4%39.7%
GMD+0.52%67 tỷ12.82.4319.3%47.1%
HAH+1.35%63 tỷ6.61.8027.1%39.4%
PVP+0.00%33 tỷ6.21.0016.5%15.0%
VTP+0.61%16 tỷ22.24.2818.3%5.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →