← Pulse

MCHMasan Consumer

135.00
-0.74%

Điểm tổng hợp

65
82
Cơ bản
58
Kỹ thuật
48
Dòng tiền
Cơ bản (40%)82/100
  • ROE25/25

    ROE 40.3% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY14/20

    Doanh thu tăng 13% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY14/20

    LNST tăng 12% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 46% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH14/20

    Nợ/VCSH 0.84 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)58/100
  • Vị trí so với MA10/30

    Giá nằm trên 1/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1412/20

    RSI 43 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index30/30

    Mã mạnh hơn thị trường 15.6 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 72% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)48/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 2 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.33× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày15/25

    Đóng cửa ở 64% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
136.78
MA50
133.00
MA200
145.08
RSI 14
43
Đỉnh/đáy 52 tuần
187.2 / 82.8
RS 20 ngày vs VN-Index
+15.56%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.33×
Close trong biên ngày
64%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
LNST (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+13.13%
LNST YoY (quý gần nhất)
+11.52%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
25.5
P/B
10.34
ROE
40.3%
ROA
21.0%
Biên LN gộp
45.5%
Nợ / VCSH
0.84
EV/EBITDA
22.9
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
1.4Kđ

So sánh trong ngành · Thực phẩm và đồ uống

P/E#7/8
25.5
Trung vị ngành 13.6thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#8/8
10.34
Trung vị ngành 2.63thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#1/8
40.3%
Trung vị ngành 22.3%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#1/8
45.5%
Trung vị ngành 33.4%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
VNM+1.90%246 tỷ11.83.6831.7%41.7%
MSN-0.16%212 tỷ19.62.5514.4%31.5%
NAF+0.22%53 tỷ14.63.3322.5%24.1%
BAF-0.34%31 tỷ52.82.484.7%14.8%
SAB-1.06%29 tỷ12.52.7022.0%37.1%
HAG-0.36%26 tỷ5.61.2123.1%35.3%
DBC+0.00%15 tỷ5.10.8217.2%17.0%
MCH-0.74%12 tỷ25.510.3440.3%45.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →