← Pulse

VHCVinh Hoan Corp.

50.30
+1.72%

Điểm tổng hợp

52
51
Cơ bản
20
Kỹ thuật
85
Dòng tiền
Cơ bản (40%)51/100
  • ROE18/25

    ROE 15.0% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY7/20

    Doanh thu tăng 6% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    LNST giảm 8% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp6/15

    Biên gộp 18% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH20/20

    Nợ/VCSH 0.38 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)20/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1412/20

    RSI 36 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 7.0 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 72% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)85/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 3 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2035/35

    Volume 2.00× TB20 kèm giá tăng — dòng tiền vào thật.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 100% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
51.39
MA50
52.92
MA200
57.60
RSI 14
36
Đỉnh/đáy 52 tuần
69.9 / 49.4
RS 20 ngày vs VN-Index
-6.99%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
2.00×
Close trong biên ngày
100%
Chuỗi phiên tăng
1 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+6.32%
LNST YoY (quý gần nhất)
-7.71%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
7.6
P/B
1.10
ROE
15.0%
ROA
10.7%
Biên LN gộp
17.6%
Nợ / VCSH
0.38
EV/EBITDA
5.6
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
2.2Kđ

So sánh trong ngành · Thực phẩm và đồ uống

P/E#3/8
7.6
Trung vị ngành 13.4thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#2/8
1.10
Trung vị ngành 2.14thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#5/8
15.0%
Trung vị ngành 17.2%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#5/8
17.6%
Trung vị ngành 24.6%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
MSN-0.71%234 tỷ15.22.5619.4%31.6%
VNM-1.14%75 tỷ11.74.0133.9%42.2%
BAF+0.00%44 tỷ123.22.642.2%13.7%
VHC+1.72%30 tỷ7.61.1015.0%17.6%
SBT+0.44%26 tỷ24.71.727.3%10.0%
HAG+0.00%25 tỷ5.11.1323.5%37.4%
MCH-1.19%24 tỷ26.49.9740.1%45.6%
DBC-0.31%12 tỷ6.00.8114.0%15.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →