← Pulse

SBTThanh Thanh Cong - Bien Hoa Sugar

22.70
+0.44%

Điểm tổng hợp

48
28
Cơ bản
54
Kỹ thuật
70
Dòng tiền
Cơ bản (40%)28/100
  • ROE3/25

    ROE 7.3% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Doanh thu giảm 4% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 48% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp3/15

    Biên gộp 10% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 2.08 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)54/100
  • Vị trí so với MA20/30

    Giá nằm trên 2/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1420/20

    RSI 46 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 6.5 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần12/20

    Giá bằng 87% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)70/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 5 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 0.93× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 80% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
23.00
MA50
22.16
MA200
21.83
RSI 14
46
Đỉnh/đáy 52 tuần
26.0 / 19.2
RS 20 ngày vs VN-Index
-6.52%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.93×
Close trong biên ngày
80%
Chuỗi phiên tăng
1 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
-4.07%
LNST YoY (quý gần nhất)
+47.83%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
24.7
P/B
1.72
ROE
7.3%
ROA
2.3%
Biên LN gộp
10.0%
Nợ / VCSH
2.08
EV/EBITDA
24.5
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
203đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-333 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

So sánh trong ngành · Thực phẩm và đồ uống

P/E#6/8
24.7
Trung vị ngành 13.4thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#4/8
1.72
Trung vị ngành 2.14thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#7/8
7.3%
Trung vị ngành 17.2%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#8/8
10.0%
Trung vị ngành 24.6%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
MSN-0.71%234 tỷ15.22.5619.4%31.6%
VNM-1.14%75 tỷ11.74.0133.9%42.2%
BAF+0.00%44 tỷ123.22.642.2%13.7%
VHC+1.72%30 tỷ7.61.1015.0%17.6%
SBT+0.44%26 tỷ24.71.727.3%10.0%
HAG+0.00%25 tỷ5.11.1323.5%37.4%
MCH-1.19%24 tỷ26.49.9740.1%45.6%
DBC-0.31%12 tỷ6.00.8114.0%15.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →